Kaori Dict

セクション

sekushon

N1

JLPT N1 · Bài 74

Nghĩa

  1. 1.phần; mục; đoạn
  1. danh từ

    1.section

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The problem quoted isn't one, but there are problems in the reading section that ask you to distinguish relative pronouns from relative adverbs.

  • In the first section of this review I raise the question of how brain processes cause our conscious experiences.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

セクション — phần; mục; đoạn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict