Kaori Dict

ソックス

sokkusu

N1

JLPT N1 · Bài 78

Nghĩa

  1. 1.vớ; tất
  1. danh từ

    1.socks

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Your socks are inside out.

  • Take off your socks.

  • I'm not finding the second sock.

  • Your socks stink.

  • My socks aren't here.

  • Where did you buy those socks?

  • These nylon socks wash well.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ソックス — vớ; tất | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict