Kaori Dict

反噬

はんぜい

hanzei

Âm Hán-Việt: PHẢN PHỆ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.turning against one's master; returning evil for good

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

反噬 (はんぜい) — turning against one's master; returning evil for good | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict