Kaori Dict

帆柱

ほばしら

hobashira

Âm Hán-Việt: PHÀM TRỤ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.mast

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You will see a forest of masts in the harbor.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

帆柱 (ほばしら) — mast | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict