Kaori Dict

タイマー

taimaa

N1

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 80

Nghĩa

  1. 1.bộ hẹn giờ; đồng hồ bấm giờ
  1. danh từ

    1.timer; time switch

  2. danh từ

    2.stopwatch

  3. danh từ

    3.time keeper

  4. danh từviết tắtphotography

    4.self-timer; (delay) timer

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The toaster-oven's timer rings. The fragrant smell of well toasted bread.

  • I don't use the timer function.

  • The timer has already been set.

  • The button battery in the PC's internal timer has gone flat.

  • I think I'll give Tom an egg timer.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

タイマー — bộ hẹn giờ; đồng hồ bấm giờ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict