タイムリー
taimurii
N1
Cách đọc khác: タイムリ
意味Nghĩa
- 1.kịp thời; cú đánh trúng bóng; điểm RBI
- tính từ đuôi な
1.timely; well-timed
- danh từviết tắtbaseball
2.clutch hit; run-scoring hit; RBI hit
taimurii
Cách đọc khác: タイムリ
1.timely; well-timed
2.clutch hit; run-scoring hit; RBI hit