Kaori Dict

タイムリー

taimurii

N1

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 80

Nghĩa

  1. 1.kịp thời; cú đánh trúng bóng; điểm RBI
  1. tính từ đuôi な

    1.timely; well-timed

  2. danh từviết tắtbaseball

    2.clutch hit; run-scoring hit; RBI hit

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

タイムリー — kịp thời; cú đánh trúng bóng; điểm RBI | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict