Kaori Dict

飯盒

はんごう

hangou

Âm Hán-Việt: PHẠN HẠP

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.(soldier's) cooking utensils; mess kit

  2. danh từ

    2.outdoor (camping) cooking utensils

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

飯盒 (はんごう) — (soldier's) cooking utensils; mess kit | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict