Kaori Dict

タイル

tairu

N1

JLPT N1 · Bài 80

Nghĩa

  1. 1.gạch lát sàn
  1. danh từ

    1.tile

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The tile that fell from the roof broke into pieces.

  • The tiles are shiny.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

タイル — gạch lát sàn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict