Kaori Dict

晩秋

ばんしゅう

banshuu

Âm Hán-Việt: VÃN THU

Nghĩa

  1. phó từdanh từ

    1.late autumn (fall)

  2. phó từdanh từcổ

    2.ninth month of the lunar calendar

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Late autumn in Scotland is rather cold.

  • It will be late autumn when you get to London.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

晩秋 (ばんしゅう) — late autumn (fall) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict