Kaori Dict

タレント

tarento

N1

JLPT N1 · Bài 83

Nghĩa

  1. 1.nghệ sĩ, người nổi tiếng; tài năng; đơn vị tiền cổ
  1. danh từ

    1.(TV or radio) entertainer; television personality; radio personality

  2. danh từ

    2.talent; skill

  3. danh từlịch sử

    3.talent (ancient unit of weight and currency)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • That talent is much sought after.

  • Who is your favourite TV star?

  • His sister is a popular TV personality.

  • Who is your favorite TV star?

  • He is not so much a scholar as a TV personality.

  • The amateur singer won first in the talent show hands down.

  • When I was a kid, I dreamed of becoming a star like Seiko Matsuda.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

タレント — nghệ sĩ, người nổi tiếng; tài năng; đơn vị tiền cổ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict