Kaori Dict

蛮カラ

ばんカラ

bankara

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từthường viết bằng kana

    1.scruffy; unconcerned about one's personal appearance

  2. danh từtính từ đuôi なthường viết bằng kana

    2.rough and uncouth vigor (vigour)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • When I was young, I was a bit scruffy and there were times when I didn't take a bath for up to two weeks during the summer.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蛮カラ (ばんカラ) — scruffy; unconcerned about one's personal appearance | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict