Kaori Dict

チャネル

chaneru

N1

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 85

Nghĩa

  1. 1.kênh
  1. danh từ

    1.channel

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You can hear English on Channel 1, and Japanese on Channel 7.

  • Change the channel!

  • Turn to channel 1.

  • Welcome to the channel.

  • Can I change the channel?

  • I immediately changed the channel.

  • Welcome to my channel.

  • Please subscribe to my channel.

  • Please subscribe to my channel.

  • Do you mind if I change the channel?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

チャネル — kênh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict