Kaori Dict

否む

いなむ

inamu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ

    1.to refuse; to decline

  2. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ

    2.to deny

    usu. in the negative

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He did not fail to confess.

  • What a big eater he is!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

否む (いなむ) — to refuse; to decline | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict