Kaori Dict

デモンストレーション

demonsutoreeshon

N1

JLPT N1 · Bài 92

Nghĩa

  1. 1.trình diễn; biểu tình; demo
  1. danh từ

    1.demonstration; protest

  2. danh từ

    2.(giving a) demo; demonstration; presentation

  3. danh từ

    3.exhibition game; exhibition match

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Up to now he had made nine humanoid robots but they were all demonstration models.

  • Successfully demonstrated a new product in 7 districts.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

デモンストレーション — trình diễn; biểu tình; demo | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict