Kaori Dict

トランジスタ

toranjisuta

N1

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 19

Nghĩa

  1. 1.điốt
  1. danh từelectronics

    1.transistor

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The invention of the transistor marked a new era.

  • The invention of the transistor introduced a new era.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

トランジスタ — điốt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict