Kaori Dict

ナイター

naitaa

N1

JLPT N1 · Bài 20

Nghĩa

  1. 1.trận tối
  1. danh từsports

    1.game under lights (e.g. baseball); night game

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I often watch night games on TV.

  • Did you enjoy watching the night game last night?

  • I often watch night games on TV.

  • What about watching the night game on TV?

  • I have two tickets to the Yomiuri Giants - Chunichi Dragons night game. Want to go?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ナイター — trận tối | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict