Kaori Dict

ニュー

nyuu

N1

JLPT N1 · Bài 23

Nghĩa

  1. 1.mới
  1. bổ nghĩa đứng trước danh từ

    1.new

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn đang đi giày mới à?

    Are you wearing new shoes?

  • Do you have Stevie Wonder's new album?

  • I left my new pair of gloves in the library.

  • They called the village New Amsterdam.

  • Look! That shop's just opened! Why not take a look?

  • Seaside resorts, such as Newport, are very crowded in summer.

  • Katya is ironing laundry with the new iron that Sasha gave her.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ニュー — mới | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict