Kaori Dict

とい

toi

Âm Hán-Việt: THÔNG

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.trough; gutter; water pipe; flume; chute

  2. danh từ

    2.coulisse (of a sword blade)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Hey, Ken'ichi, come along that drain pipe. I'll pull you up.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

樋 (とい) — trough; gutter; water pipe; flume; chute | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict