Kaori Dict

Thông

water pipe · gutter · downspout · conduit

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
14
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
#1814 / 2.501
Bộ thủ
bộ 75
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
tong1
Tiếng Hàn

water pipe · gutter · downspout · conduit

Từ chứa chữ này · dễ trước

くさりといkusaritoiTOẢ THÔNG

enrain chain (hanging from a gutter and functioning as downspout, often made of ornamental cups)

といtoiTHÔNG

entrough; gutter; water pipe; flume; chute · coulisse (of a sword blade)

ふせどいfusedoi

encovered drain

あまどいamadoiVŨ THÔNG

endrainspout; rain gutter

かけひkakehiKIỂN

enopen water pipe; conduit

ひがわhigawaTHÔNG XUYÊN

en(water) spring

のきどいnokidoiHIÊN THÔNG

enrain gutter; roof gutter; eaves gutter

たてどいtatedoiTÚNG THÔNG

endownpipe; drainspout; water pipe

よびどいyobidoi

enelbow; gooseneck; rainspout

ひどのhidonoTHÔNG ĐIỆN

entoilet

もくひmokuhiMỘC THÔNG

enwooden water pipe; wooden flume

ひはしhihashiTHÔNG CHUỶ

engargoyle

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

樋 (Thông) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict