Kaori Dict

軒樋

のきどい

nokidoi

Âm Hán-Việt: HIÊN THÔNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.rain gutter; roof gutter; eaves gutter

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

軒樋 (のきどい) — rain gutter; roof gutter; eaves gutter | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict