Kaori Dict

バー

baa

N1

JLPT N1 · Bài 26

Nghĩa

  1. 1.quán bar; thanh trượt
  1. danh từ

    1.bar; tavern; barroom; pub

  2. danh từ

    2.bar (establishment, counter, etc. where food and drinks are sold)

  3. danh từ

    3.bar (in the high jump or pole vault); crossbar (in soccer, rugby, etc.); (ballet) barre

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Người đầu bếp đang nướng thịt gà.

    The cook is barbecuing the chicken meat.

  • John cãi cọ với đám sinh viên đại học ở quán bar.

    John picked a quarrel with college kids near him at the bar.

  • The two men were drinking in a bar.

  • Tom was at the bar.

  • The police charged into the bar.

  • Tom was at the bar.

  • Would you like to wait in the bar?

  • Where's the nearest bar?

  • The bar was very crowded.

  • Tom went into the bar.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

バー — quán bar; thanh trượt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict