Kaori Dict

バッジ

bajji

N1

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 95

Nghĩa

  1. 1.kỷ hiệu
  1. danh từ

    1.badge

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Each boy student has a school badge on his cap.

  • Has anyone seen my badge?

  • "Tom, is that okay? I hope I was able to answer your question." "That's perfect! Thanks."

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

バッジ — kỷ hiệu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict