Kaori Dict

バット

batto

N1

JLPT N1 · Bài 128

Nghĩa

  1. 1.gậy bóng; gậy gôn
  1. danh từsports

    1.bat (in baseball, cricket, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • May I use this bat?

  • He hit a speed ball with his bat.

  • He hit a ball with the bat.

  • Tom laid the bat on the ground.

  • Please hold your bat by the end of its handle.

  • The boy has a bat under his arm.

  • Tom laid the bat on the ground.

  • The boy hit the ball with his new bat.

  • He got a good grip on the bat before swinging.

  • The player swung the bat at a ball.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

バット — gậy bóng; gậy gôn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict