Kaori Dict

パジャマ

pajama

N1

JLPT N1 · Bài 95

Nghĩa

  1. 1.bộ đồ ngủ; pijama
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.pajamas; pyjamas

Câu ví dụ · Tatoeba

  • These pajamas absorb sweat well.

  • He is in pajamas.

  • I'm in my pajamas.

  • Get into your pajamas.

  • I don't wear pajamas.

  • What color are your pajamas?

  • I don't have my pajamas on.

  • Tom was in his pajamas.

  • I had breakfast in pajamas.

  • He took off his clothes and put on his pajamas.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

パジャマ — bộ đồ ngủ; pijama | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict