菱形
ひしがた
hishigata
Âm Hán-Việt: LĂNG HÌNH
Cách viết khác: ひし形 · Cách đọc khác: りょうけい
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)
1.rhombus; rhomb; lozenge; diamond (shape)
ひしがた
hishigata
Âm Hán-Việt: LĂNG HÌNH
Cách viết khác: ひし形 · Cách đọc khác: りょうけい
1.rhombus; rhomb; lozenge; diamond (shape)