Kaori Dict

ヒント

hinto

N1

JLPT N1 · Bài 101

Nghĩa

  1. 1.gợi ý; manh mối
  1. danh từ

    1.hint; clue

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The habits of highly intelligent people offer a clue as to how to do that.

  • Give me a hint.

  • Let me give you a hint.

  • Thanks for the hint.

  • Was that a hint?

  • Please give me a hint.

  • At least give me a hint.

  • He gave me a hint.

  • If only there was something that would give me a hint.

  • I listen to what people say to get hints for developing new ideas.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ヒント — gợi ý; manh mối | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict