Kaori Dict

ひも付き

ひもつき

himotsuki

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.having strings attached (of a loan, etc.); having conditions attached; having restrictions attached

  2. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    2.having a string or cord attached (of a bag, clothing, etc.); something with a string attached

  3. danh từ

    3.having a lover (of a woman); woman with a male lover

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ひも付き (ひもつき) — having strings attached (of a loan, etc.); having conditions attached; having restrictions attached | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict