ひも付き
ひもつき
himotsuki
Cách viết khác: 紐付き・ヒモ付き・ひも付・紐付・ヒモ付 · Cách đọc khác: ヒモつき
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)
1.having strings attached (of a loan, etc.); having conditions attached; having restrictions attached
- danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)
2.having a string or cord attached (of a bag, clothing, etc.); something with a string attached
- danh từ
3.having a lover (of a woman); woman with a male lover