Kaori Dict

ファイト

fuaito

N1

JLPT N1 · Bài 101

Nghĩa

  1. 1.chiến đấu; cố gắng
  1. danh từ

    1.fight

  2. danh từviết tắt

    2.fighting spirit

  3. thán từ

    3.fight!; do your best; go for it; keep at it

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Go for it!

  • Don't give up the fight.

  • The movie "Fight Club" has a surprise ending.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ファイト — chiến đấu; cố gắng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict