Kaori Dict

フィルター

fyirutaa

N1

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 101

Nghĩa

  1. 1.bộ lọc; lọc
  1. danh từ

    1.filter

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Be sure to clear the lint trap before you run the dryer. Otherwise, you might start a fire.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

フィルター — bộ lọc; lọc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict