Kaori Dict

氷砂糖

こおりざとう

koorizatou

Âm Hán-Việt: BĂNG SA ĐƯỜNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.rock candy; sugar candy; crystallized sugar; sugar crystals

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

氷砂糖 (こおりざとう) — rock candy; sugar candy; crystallized sugar; sugar crystals | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict