氷嚢
ひょうのう
hyounou
Âm Hán-Việt: BĂNG NANG
Cách viết khác: 氷のう
意味Nghĩa
- danh từ
1.ice bag; ice pack
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 氷嚢をください。
May I have an ice bag?
- 氷嚢を持ってきてください。
Please bring an ice bag.
ひょうのう
hyounou
Âm Hán-Việt: BĂNG NANG
Cách viết khác: 氷のう
1.ice bag; ice pack
May I have an ice bag?
Please bring an ice bag.