Kaori Dict

氷嚢

ひょうのう

hyounou

Âm Hán-Việt: BĂNG NANG

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.ice bag; ice pack

Câu ví dụ · Tatoeba

  • May I have an ice bag?

  • Please bring an ice bag.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

氷嚢 (ひょうのう) — ice bag; ice pack | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict