Kaori Dict

表看板

おもてかんばん

omotekanban

Âm Hán-Việt: BIỂU KHÁN BẢN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.sign out in front; front (for someone)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

表看板 (おもてかんばん) — sign out in front; front (for someone) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict