Kaori Dict

ボイコット

boikotto

N1

JLPT N1 · Bài 107

Nghĩa

  1. 1.tẩy chay; boycott
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.boycott

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He organized a boycott of the bus service.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ボイコット — tẩy chay; boycott | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict