Kaori Dict

ボルト

boruto

N1

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 111

Nghĩa

  1. 1.ốc vít; volt
  1. danh từ

    1.volt

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The notice says, "Danger! 10,000 VOLTS."

  • The bolt is not working.

  • We need a nut that will fit that bolt.

  • Of all the world's athletes who had gathered in Daegu, surely Bolt was the one who attracted the most attention.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ボルト — ốc vít; volt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict