Kaori Dict

ポンプ

ponpu

N1

JLPT N1 · Bài 112

Nghĩa

  1. 1.bơm; máy bơm
  1. danh từ

    1.pump

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The pump did not act as it should have.

  • The human heart is analogous to a pump.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ポンプ — bơm; máy bơm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict