Kaori Dict

マーク

maaku

N1

JLPT N1 · Bài 112

Nghĩa

  1. 1.đánh dấu; ký hiệu; biểu tượng; logo; nhãn; thương hiệu; ghi chú; chú ý
  1. danh từ

    1.mark; sign; symbol; emblem; logo; label; brand

  2. danh từ + するtha động từ

    2.to mark; to put a mark on

  3. danh từviết tắt

    3.trademark

  4. danh từdanh từ + するtha động từ

    4.paying attention to; keeping one's eye on; watching; marking (a player); guarding

  5. danh từdanh từ + するtha động từ

    5.setting (a record); posting; recording

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Lúc Mark đến nơi, tôi đang ngủ.

    I was asleep when Mark arrived.

  • Mark chưa bao giờ diễn trên sân khấu, nên anh ta đã cảm thấy bất an.

    Mark had never acted on the stage and he was ill at ease.

  • Mark chưa bao giờ diễn trên sân khấu, nên anh ta đã cảm thấy bất an.

    Mark had never acted on the stage and he was ill at ease.

  • I put a red mark on the calendar for my birthday.

  • Mark's book is very interesting.

  • A question mark is a punctuation mark.

  • Mark has my book.

  • An exclamation mark is a punctuation mark.

  • Diamonds are the trump suit.

  • What does this mark mean?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

マーク — đánh dấu; ký hiệu; biểu tượng; logo; nhãn; thương hiệu; ghi chú; chú ý | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict