Kaori Dict

ムード

muudo

N1

JLPT N1 · Bài 117

Nghĩa

  1. 1.bầu không khí; tâm trạng
  1. danh từ

    1.mood; atmosphere

  2. danh từgrammar

    2.mood

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The streets are in full Christmas mood - it's almost Christmas Eve.

  • Tom was the life of the party.

  • They went on the offensive in the first half.

  • Music started playing in the restaurant so there was a real romantic mood.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ムード — bầu không khí; tâm trạng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict