Kaori Dict

不才

ふさい

fusai

Âm Hán-Việt: BẤT TÀI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)văn viết trang trọng

    1.lack of talent; incompetency; ineptitude; inability

  2. danh từkhiêm nhường ngữ (謙譲語)

    2.one's own unskillfulness

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不才 (ふさい) — lack of talent; incompetency; ineptitude; inability | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict