Kaori Dict

ユニーク

yuniiku

N1

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 123

Nghĩa

  1. 1.độc nhất; duy nhất; đặc biệt
  1. tính từ đuôi な

    1.unique; original; individual; unusual

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He's a pretty unique guy, wearing bell bottoms and Hawaiian shirts to the office.

  • This is a historical examination of the birth of his unique architectural style.

  • What makes the Japanese unique is primarily their belief that they are unique.

  • Language is unique in that any statement must start out as the creation of an individual mind.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ユニーク — độc nhất; duy nhất; đặc biệt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict