Kaori Dict

ライス

raisu

N1

JLPT N1 · Bài 126

Nghĩa

  1. 1.cơm
  1. danh từ

    1.rice (esp. when served on a plate)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Can I have seconds on rice and cabbage?

  • Ariel likes rice pudding.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ライス — cơm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict