Kaori Dict

ルーズ

ruuzu

N1

JLPT N1 · Bài 128

Nghĩa

  1. 1.lỏng lẻo; lỏng lỏng; thoải mái
  1. tính từ đuôi な

    1.careless (with something, esp. time, money, promises, etc.); lax; sloppy; slack

    oft. after に

  2. tính từ đuôi な

    2.loose-fitting; relaxed-fit; baggy

  3. tính từ đuôi な

    3.laid-back (e.g. beat, rhythm); easygoing (e.g. atmosphere); relaxed

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She is always careless about time.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ルーズ — lỏng lẻo; lỏng lỏng; thoải mái | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict