Kaori Dict

レッスン

ressun

N1

JLPT N1 · Bài 128

Nghĩa

  1. 1.bài học
  1. danh từ

    1.lesson

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You will find this lesson easy.

  • She absented herself from the lesson.

  • We're taking piano lessons.

  • There are no lessons in August.

  • Lessons begin in April.

  • I need English lessons.

  • Be quiet during the lesson.

  • Lessons start at half past eight.

  • Today there is no lesson.

  • The lesson started at eight o'clock.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

レッスン — bài học | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict