Kaori Dict

レディー

redeii

N1

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 128

Nghĩa

  1. 1.người phụ nữ
  1. danh từ

    1.lady

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She is a very correct lady.

  • She is an office lady.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

レディー — người phụ nữ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict