Kaori Dict

レンタカー

rentakaa

N1

JLPT N1 · Bài 92

Nghĩa

  1. 1.xe thuê
  1. danh từ

    1.rental car; rent-a-car; hire car; hired car

  2. danh từ

    2.car rental agency; car hire agency; hire car agency

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Carol is driving a rent-a-car.

  • It's a rented car.

  • It's a rental car.

  • This is a rental car.

  • I would also like to rent a car.

  • Have you ever rented a car?

  • I'd like to rent a car.

  • Tom has hired a car.

  • I would also like to rent a car.

  • Where do I return cars?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

レンタカー — xe thuê | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict