Kaori Dict

不躾

ぶしつけ

bushitsuke

Âm Hán-Việt: BẤT MĨ

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.ill-bred; impolite; rude; impudent; insolent; blunt

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The girl looked embarrassed at his rude question.

  • Is it ok if I ask something maybe a little rude?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不躾 (ぶしつけ) — ill-bred; impolite; rude; impudent; insolent; blunt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict