Kaori Dict

付する

ふする

fusuru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ đuôi する đặc biệttha động từ

    1.to affix; to append; to attach

  2. động từ đuôi する đặc biệttha động từ

    2.to entrust; to refer; to handle (as such)

  3. động từ đuôi する đặc biệttự động từ

    3.to follow (the leader)

  4. động từ đuôi する đặc biệttha động từ

    4.to submit (a document, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The truth of the matter is kept absolutely secret.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

付する (ふする) — to affix; to append; to attach | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict