Kaori Dict

安っぽい

やすっぽい

yasuppoi

N1

JLPT N1 · Bài 122

Nghĩa

  1. 1.rẻ mắt; kém chất lượng; nhạt nhòa
  1. tính từ đuôi い

    1.cheap-looking; tawdry; insignificant

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Her dress was made of very cheap material.

  • Why do people get fooled by such cheap schemes?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

安っぽい (やすっぽい) — rẻ mắt; kém chất lượng; nhạt nhòa | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict