Kaori Dict

やみ

yami

N1

Âm Hán-Việt: ÁM

JLPT N1 · Bài 122

Nghĩa

  1. 1.bóng tối; tội phạm; bí mật; thị trường đen
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.darkness; the dark

  2. danh từ

    2.bewilderment; despair; hopelessness

  3. danh từ

    3.hidden place; secrecy; oblivion

  4. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    4.black market; shady trading; underhand transactions; illegal channels

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom vay tiền từ tín dụng đen.

    Tom borrowed money from a loan shark.

  • Ước gì trời tạnh mưa!

    If only it would stop raining!

  • Darkness is the absence of light.

  • Who can read the future?

  • The light penetrates the darkness.

  • It was a deep darkness.

  • A cat can see in the dark.

  • The light shines in the darkness.

  • If only the rain would stop!

  • He escaped under cover of darkness.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

闇 (やみ) — bóng tối; tội phạm; bí mật; thị trường đen | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict