怖じる
おじる
ojiru
意味Nghĩa
- động từ nhóm 2 (一段)tự động từ
1.to be scared
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 彼は怖じ気づいちゃっているよ。
Anh ấy đang sợ đến co rúm người lại đấy.
He's getting cold feet.
- 盲ヘビに怖じず。
Fools rush in where angels fear to tread.
- トム、怖じ気づいてるよ。
Tom has cold feet.
- トムは怖じ気づいてしまった。
Tom got cold feet.