Kaori Dict

怖じる

おじる

ojiru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to be scared

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy đang sợ đến co rúm người lại đấy.

    He's getting cold feet.

  • Fools rush in where angels fear to tread.

  • Tom has cold feet.

  • Tom got cold feet.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

怖じる (おじる) — to be scared | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict