Kaori Dict

恐る

おそる

osoru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. Nidan verb (upper class) with 'ru' ending (archaic)Yodan verb with 'ru' ending (archaic)Nidan verb (lower class) with 'ru' ending (archaic)tự động từcổ

    1.to fear; to be afraid

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The consequences of Sendai's earthquake were dreadful!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

恐る (おそる) — to fear; to be afraid | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict